menu_book
Headword Results "tuần sau" (1)
tuần sau
English
Nnext week
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
swap_horiz
Related Words "tuần sau" (1)
tuần sau nữa
English
Nthe week after next
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
format_quote
Phrases "tuần sau" (6)
vậy thôi hẹn gặp anh tuần sau
có thời gian rảnh vào tuần sau
Tuần sau sẽ có 3 ngày nghỉ liên tiếp
Tôi sẽ đi công tác đến Nhật Bản vào tuần sau
Chúng tôi hẹn gặp nhau vào tuần sau
Trận đấu đã được dời lại đến tuần sau
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index